DMEM, chứa: 4,5 g/L glucose, chứa: 4 mM L-glutamine, chứa: 3,7 g/L NaHCO₃, chứa: 1,0 mM natri pyruvate

Thông tin sản phẩm "DMEM, chứa: 4,5 g/L glucose, chứa: 4 mM L-glutamine, chứa: 3,7 g/L NaHCO₃, chứa: 1,0 mM natri pyruvate"

DMEM (Dulbecco's Modified Eagle Medium) là một môi trường cơ bản đa năng và được sử dụng rộng rãi, được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển của nhiều loại tế bào động vật có vú trong nghiên cứu sinh học. Nó là môi trường lý tưởng để nuôi cấy các tế bào sợi nguyên phát, tế bào thần kinh, tế bào glial, tế bào nội mô mạch máu người (HUVECs), tế bào cơ trơn, cũng như các dòng tế bào phổ biến như HeLa, 293, Cos-7 và PC-12.

Điểm khác biệt của DMEM so với các môi trường khác là thành phần độc đáo của nó. Nó chứa nồng độ axit amin và vitamin cao gấp bốn lần so với môi trường Eagle's Minimal Essential Medium ban đầu. Ban đầu được phát triển với nồng độ glucose thấp (1 g/L) và natri pyruvate, DMEM thường được sử dụng với nồng độ glucose cao hơn, có thể kèm theo hoặc không kèm theo natri pyruvate. Đáng chú ý, DMEM không chứa protein, lipid hoặc yếu tố tăng trưởng, do đó cần bổ sung. Để đạt được sự phát triển tối ưu, phương pháp phổ biến là bổ sung DMEM với 10% huyết thanh bò non (FBS). Ngoài ra, DMEM sử dụng hệ đệm natri bicacbonat, yêu cầu môi trường CO2 từ 5-10% để duy trì pH sinh lý.

Dulbecco's Modified Eagle Medium (DMEM) được đánh giá cao trong số các môi trường nuôi cấy tế bào và mô được định nghĩa, đáp ứng nhu cầu phát triển của các loại tế bào bám dính khác nhau. Nó vượt trội so với môi trường Eagle ban đầu, được phát triển vào những năm 1950 để nuôi cấy tế bào gà, thông qua công thức bổ sung được cải tiến gọi là sửa đổi của Dulbecco. Sự sửa đổi này làm tăng đáng kể hàm lượng của một số axit amin và vitamin lên đến bốn lần so với môi trường ban đầu.

Trong lĩnh vực nuôi cấy tế bào, DMEM đóng vai trò quan trọng như một môi trường nuôi cấy cho các loại tế bào khác nhau, bao gồm tế bào nguyên thủy, tế bào gốc và tế bào biến đổi. Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng phiên bản sửa đổi của DMEM cho nhiều ứng dụng nghiên cứu, như phát hiện thuốc, công nghệ mô và nghiên cứu các con đường tín hiệu tế bào.

Kiểm soát chất lượng

  • Lọc vô trùng

Bảo quản và thời hạn sử dụng

  • Bảo quản ở nhiệt độ +2°C đến +8°C, tránh ánh sáng.
  • Sau khi mở, bảo quản ở 4°C và sử dụng trong vòng 6–8 tuần.

Điều kiện vận chuyển

  • Nhiệt độ môi trường

Bảo quản

  • Bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ từ +2°C đến +8°C trong điều kiện tối. Tránh đông lạnh và làm ấm thường xuyên lên +37°C, vì điều này làm giảm chất lượng sản phẩm.
  • Không làm nóng môi trường vượt quá 37°C hoặc sử dụng các nguồn nhiệt không kiểm soát như lò vi sóng.
  • Nếu chỉ sử dụng một phần môi trường, hãy lấy lượng cần thiết và làm ấm đến nhiệt độ phòng trước khi sử dụng.

Thành phần

Loại Thành phần Nồng độ (mg/L)
Axit amin Glycine 30.00
L-Arginine HCl 84.00
L-Cystine 2 HCl 62.57
L-Glutamine 584.00
L-Histidine HClH₂O 42.00
L-Isoleucine 105.00
L-Leucine 105.00
L-Lysine HCl 146.00
L-Methionine 30.00
L-Phenylalanine 66.00
L-Serine 42.00
L-Threonine 95.00
L-Tryptophan 16.00
L-Tyrosine 2 Na2H₂O 103.79
L-Valine 94.00
Vitamin Clorua choline 4.00
D-Canxi pantothenate 4.00
Axit folic 4.00
myo-Inositol 7.20
Nicotinamide 4.00
Pyridoxal HCl 4.00
Riboflavin 0.40
Thiamine HCl 4.00
Muối vô cơ CaCl₂ 2H₂O 265.00
Fe(NO₃)₃·9H₂O 0.10
KCl 400.00
MgSO₄7H₂O 200.10
NaCl 6400.00
NaHCO₃ 3700.00
NaH₂PO₄·2H₂O 141.73
Các thành phần khác D-Glucose 4500.0
Muối natri của phenol đỏ 15.90
Natri Pyruvate 110.00

Chúng tôi đã phát hiện rằng bạn đang ở một quốc gia khác hoặc đang sử dụng ngôn ngữ trình duyệt khác với ngôn ngữ hiện tại đã chọn. Bạn có muốn chấp nhận các cài đặt được đề xuất không?

Đóng